Cáp tín hiệu vặn xoắn 2 lớp chống nhiễu RS-485 24AWG 1 Pair ALTEK KABEL. Nhấp chọn chi tiết

Cáp tín hiệu vặn xoắn 2 lớp chống nhiễu RS-485 24AWG 1 Pair ALTEK KABEL
Cáp xoắn chống nhiễu cho mạng Modbus RS-485 24AWG

Đường dẫn rút gọn: http://bit.do/modbus-gd20

Mối quan hệ tốc độ Baud và khoảng cách truyền

Mối quan hệ tốc độ Baud và khoảng cách truyền

Mạng modbus 1 biến tần

Mạng Modbus RS-485 có 1 biến tần

Mạng modbus nhiều biến tần

Mạng Modbus Bus
Cấu hình mạng Bus
Hai đầu cuối được kết nối điện trở 120 Ohm
Mạng Modbus hình sao
Mạng Modbus hình sao
Điện trở 120 Ohm kết nối ở nút có chiều dài xa nhất ( nút 1# và 15# )

p00.18: Function restore parameter ( reset thông số)

P00.18
0:No operation
1:Restore the default value ( reset thông số về mặc định )
2:Clear fault records
3: Lock all function codes
P00.18 = 1( reset thông số về mặc định )

P14 Group Serial communication ( thông số truyền thông )

P14.00 local communication address ( địa chỉ )

Settings 1 to 247
Default: 1 ( Mặc định )
-> Chọn địa chỉ thiết bị

P14.01 Communication baud ratio  ( tốc độ truyền )

0: 1200 BPS
1: 2400 BPS
2: 4800 BPS
3: 9600 BPS
4: 19200 BPS
5: 38400 BPS
6: 57600 BPS
Default: 4 Baud rate 19200 ( Mặc định )

P14.02 Digital bit checkout

0: No check (N,8,1)for RTU
1: Even check (E,8,1)for RTU
2: Odd check (O,8,1)for RTU
3:No check (N,8,2)for RTU
4: Even check (E,8,2)for RTU
5: Odd check(O,8,2)for RTU
6: No check(N,7,1)for ASCII
7: Even check(E,7,1)for ASCII
8: Odd check(O,7,1)for ASCII
9: No check(N,7,2)for ASCII
10: Even check(E,7,2)for ASCII
11: Odd check(O,7,2)for ASCII
12: No check(N,8,1)for ASCII
13: Even check(E,8,1)for ASCII
14: Odd check(O,8,1)for ASCII
15: No check(N,8,2)for ASCII
16: Even check(E,8,2)for ASCII
17: Odd check(O,8,2)for ASCII
Default: 1 Modbus RTU mode, protocol <E, 8, 1> ( Mặc định )
-> chọn giao thức truyền thông modbus

P14.03 Communication answer delay

0~200ms
Default: 5 ( Mặc định )

P14.04 Communication overtime fault time

0.0(invalid),0.1~60.0s
Default: 0.0 ( Mặc định )

P14.05 Transmission fault processing

0:Alarm and stop freely
1:No alarm and continue to run
2:No alarm and stop according to the stop means(only
under the communication control)
3:No alarm and stop according to the stop means(under all
control modes)
Default: 0 ( Mặc định )

P00 Group Basic function group

P00.01 Run command channel ( chạy / dừng )

2: Communication running command channel (“LOCAL/REMOT” on);
–> P00.01 = 2 chạy / dừng từ mạng Modbus

P00.06 A frequency command selection ( lựa chọn tần số )

8: MODBUS communication setting
The frequency is set by MODBUS communication. See P14
for detailed information.
–> P00.06 = 8 Lựa chọn tần số từ Modbus

7.4.2 The address instruction of other function in Modbus(vùng địa chỉ chức năng modbus của biến tần GD20)

Communication
control command
2000H0001H:forward running
( chạy thuận )
0002H:reverse running
( chạy ngược )
0003H:forward jogging
( chạy Jog thuận )
0004H:reverse jogging
( chạy Jog nghịch )
0005H:stop
( dừng)
0006H:coast to stop (emergency stop)
0007H:fault reset
( xoá lỗi )
0008H:jogging stop
W ( write)
The address of the
communication n
setting value
2001HCommunication setting frequency(0~Fmax(unit:
0.01Hz))
( tần số cài đặt )
W ( write)
2002HPID reference, range(0~1000, 1000 corresponds
to100.0% )
W ( write)
2003HPID feedback, range(0~1000, 1000 corresponds
to100.0% )
W ( write)
2004HTorque setting value (-3000~3000, 1000
corresponds to the 100.0% of the rated current
of the motor)
W ( write)
2005HThe upper limit frequency setting during forward
rotation(0~Fmax(unit: 0.01Hz))
W ( write)
2006HThe upper limit frequency setting during reverse
rotation(0~Fmax(unit: 0.01Hz))
W ( write)
2007HThe upper limit torque of electromotion torque
(0~3000, 1000 corresponds to the 100.0% of the
rated current of the motor)
W ( write)
2008HThe upper limit torque of braking torque
(0~3000, 1000 corresponds to the 100.0% of the
rated current of the motor
W ( write)
2009HSpecial control command word
Bit0~1:=00:motor 1 =01:motor 2
=10:motor 3 =11:motor 4
Bit2:=1 torque control prohibit
=0: torque control prohibit invalid
Bit3: =1 power consumption clear
=0: no power consumption clear
Bit4: =1 pre-exciting
=0: pre-exciting prohibition
Bit5: =1 DC braking
=0: DC braking prohibition
W ( write)
200AHVirtual input terminal command , range: 0x000~0x1FFW ( write)
200BHVirtual input terminal command , range:0x00~0x0FW ( write)
200CHVoltage setting value(special for V/F separation)
(0~1000, 1000 corresponds to the 100.0% of the
rated voltage of the motor)
W ( write)
200DHVoltage setting value(special for V/F separation)
(0~1000, 1000 corresponds to the 100.0% of the
rated voltage of the motor)
W ( write)
200EHAO output setting 2
(-1000~1000, 1000 corresponds to 100.0% )
W ( write)
SW 1 of the inverter 2100H0001H:forward running
( xem trạng thái chạy thuận )

0002H:reverse running
( xem trạng thái chạy nghịch )
0003H:stop
( xem trạng thái dừng )
0004H:fault
0005H: POFF state
0006H: pre-exciting state
R(read)
SW 1 of the inverter2101HBit0: =0:bus voltage is not established
=1:bus voltage is established
Bi1~2:=00:motor 1 =01:motor 2
=10:motor 3 =11:motor 4
Bit3: =0:asynchronous motor
=1:synchronous motor
Bit4:=0:pre-alarm without overload
=1:overload pre-alarm
Bit5~ Bit6:=00: keypad control
=01:terminal control
=10:communication control
R(read)
Fault code of the inverter2102HSee the fault type instructionR(read)
Identifying code of the inverter2103HGD20—–0x0106R(read)
Operation frequency3000HRange: 0.00Hz~P00.03
( xem tần số hoạt động )
R(read)
Setting frequency3001HRange: 0.00Hz~P00.03R(read)
Bus voltage3002H Range: 0~2000VR(read)
Output voltage 3003H Range: 0~1200V
( xem điện áp ngõ ra )
R(read)
Output current 3004H Range: 0.0~3000.0A
( xem dòng điện làm việc )
R(read)
Operation speed 3005H Range: 0~65535RPM
( xem tốc độ hoạt động )
R(read)
Output power3006H Range: -300.0~300.0%R(read)
Output torque 3007H Range: -250.0~250.0%R(read)
Close loop setting3008H Range: -100.0%~100.0%
Close loop feedback
3009H Range: -100.0%~100.0%R(read)
PID setting 3008H -100.0~100.0% (unit: 0.1%)R(read)
PID feedback 3009H -100.0~100.0% (unit: 0.1%R(read)
Input IO300AH 000~1FFR(read)
Input IO300BH000~1FFR(read)
AI 1 300CH Range: 0.00~10.00VR(read)
AI 2300DHRange: 0.00~10.00VR(read)
AI 3300EHRange: 0.00~10.00VR(read)
AI 4300FHRange: 0.00~10.00VR(read)
Bảng thông số chức năng biến tần INVT GD20

Xem chi tiết tất cả thông số biến tần GD20, chọn đây

0 0 votes
Đánh giá bài viết
Đăng ký
Thông báo
guest
0 Góp ý
Inline Feedbacks
View all comments